thất thế

Học thuật
Thân thiện
thất thế

Anh hùng thất thế, lẻ loi giữa chiến trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mất thế lực, mất địa vị, mất chỗ dựa: Trạng thái không còn quyền lực, ảnh hưởng hoặc vị thế như trước đây, thường dẫn đến sự sa sút, khó khăn.
    • vào thế bất lợi, yếu thế: Tình huống không còn lợi thế trong một cuộc cạnh tranh, tranh chấp hoặc so sánh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau cuộc đảo chính, vị tướng đó hoàn toàn thất thế. (Sau cuộc đảo chính, vị tướng đó hoàn toàn mất thế lực.)
    • Đội bóng của chúng tôi đang thất thế trước đối thủ mạnh hơn. (Đội bóng của chúng tôi đangvào thế yếu trước đối thủ mạnh hơn.)
    • Công ty bắt đầu thất thế trên thị trường khi đối thủ ra mắt sản phẩm mới. (Công ty bắt đầu mất lợi thế trên thị trường khi đối thủ ra mắt sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anh hùng thất thế": Thành ngữ chỉ người tài năng, từng lập nên công trạng nhưng nay đã mất đi địa vị, quyền lực hoặc gặp cảnh khó khăn, sa cơ.

    • Câu chuyện về vị tướng anh hùng thất thế khiến nhiều người xúc động. (Câu chuyện về vị tướng anh hùng sa cơ khiến nhiều người xúc động.)
  • "Kẻ thất thế": Cụm từ chỉ người đã mất hết thế lực, địa vị, thường mang sắc thái miệt thị hoặc thương cảm tùy ngữ cảnh.

    • Trong cuộc chiến chính trị, không ai muốn trở thành kẻ thất thế. (Trong cuộc chiến chính trị, không ai muốn trở thành người thua cuộc, mất thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Thất thế có thể được dùng như một yếu tố trong các cụm danh từ hoặc tính từ mô tả trạng thái.
    • Tình thế thất thế (n): Tình huống bất lợi, yếu thế.
    • Vị trí thất thế (n): Vị trí không lợi.
Từ đồng nghĩa
  • Sa cơ: Sa sút, rơi vào hoàn cảnh khó khăn (thường dùng trong văn chương).
  • Thất thế (trong nghĩa mất lợi thế): Bất lợi, yếu thế, lép vế.
  • Thất thế (trong nghĩa mất quyền lực): Mất quyền, suy vong, sụp đổ.
Từ trái nghĩa
  • Đắc thế: thế lực, lợi thế.
  • Thắng thế: Chiếm ưu thế.
  • Lên ngôi: Lên nắm quyền, đạt địa vị cao.
Thành ngữ liên quan
  • "Hổ xuống đồng bằng": Thành ngữ von cảnh người tài giỏi, mạnh mẽ rơi vào hoàn cảnh khó khăn, không phát huy được khả năng, gần nghĩa với "anh hùng thất thế".
  • " trên thớt": Thành ngữ chỉ tình thế bất lợi, hoàn toàn bị động, không thể chống đỡ.
thất thế

Anh hùng thất thế, lẻ loi giữa chiến trường.

  1. Mất thế lực, mất chỗ tựa. : Anh hùng thất thế.